中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
狮
shī
sư
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
狮
lion
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭师
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 49:9
DÂN SỐ 23:24
DÂN SỐ 24:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:20
QUAN ÁN 14:8
QUAN ÁN 14:9
GIÓP 4:10
GIÓP 4:11
CHÂM NGÔN 26:13
Ê-SAI 30:6
Ê-XÊ-CHIÊN 19:5
Ô-SÊ 13:8
GIÔ-ÊN 1:6
NA-HÂM 2:11
NA-HÂM 2:12