中文圣经
← Từ vựng
狮
shī
sư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狮

lion

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭师Chữ khó đọc · shī

Xuất hiện trong 15 câu