← Từ vựng
猎取
liè qǔ
săn bắn; tìm kiếm; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
猎
hunting; field sports
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭昔
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
săn bắn; tìm kiếm; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)hunting; field sports
to take, to receive, to obtain; to select