中文圣经
Từ vựng
liè qǔ

săn bắn; tìm kiếm; khao khát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hunting; field sports

bộ thủ thành phần ⿰犭昔

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 9 câu