中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
王
五
wáng wǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
Vương Năm
tên chỉ nhân vật vô danh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ
王
thành phần
⿱一土
五
five; surname
bộ thủ
二
thành phần
⿴二?
Xuất hiện trong 4 câu
II CÁC VUA 15:2
II CÁC VUA 21:1
II LỊCH SỬ 26:3
II LỊCH SỬ 33:1