中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玛
鹿
mǎ lù
+ Thêm vào bộ của tôi
Malluch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
鹿
deer; surname
bộ thủ
鹿
thành phần
⿸广⿱?比
Chữ khó đọc · lù
Xuất hiện trong 6 câu
I LỊCH SỬ 6:44
E-XƠ-RA 10:29
E-XƠ-RA 10:32
NÊ-HÊ-MI 10:4
NÊ-HÊ-MI 10:27
NÊ-HÊ-MI 12:2