中文圣经
← Từ vựng
玛鹿
mǎ lù
Malluch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
鹿

deer; surname

bộ thủ 鹿thành phần ⿸广⿱?比Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 6 câu