中文圣经
Từ vựng
wán shuǎ
HSK 7

chơi; tận hưởng; vui đùa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to play with, to joke, to entertain

bộ thủ thành phần ⿰王元

to play, to frolic, to amuse

bộ thủ thành phần ⿱而女

Xuất hiện trong 5 câu