中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玷
辱
diàn rǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
làm nhục
làm tổn hại danh dự
làm ô uế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玷
character flaw; a flaw in a gem
bộ thủ
王
thành phần
⿰王占
Chữ khó đọc · diàn
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ
辰
thành phần
⿸辰寸
Chữ khó đọc · rǔ
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 34:2
QUAN ÁN 19:24
II SA-MU-ÊN 13:12
II SA-MU-ÊN 13:13
II SA-MU-ÊN 13:14
II SA-MU-ÊN 13:22
II SA-MU-ÊN 13:32
Ê-XÊ-CHIÊN 22:10
Ê-XÊ-CHIÊN 22:11
LA-MÃ 1:24
LA-MÃ 2:23