← Từ vựng
玷辱
diàn rǔ
làm nhục; làm tổn hại danh dự; làm ô uế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
玷
character flaw; a flaw in a gem
bộ thủ 王thành phần ⿰王占
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸
làm nhục; làm tổn hại danh dự; làm ô uế
📄 Trang luyện viết (PDF)character flaw; a flaw in a gem
to insult, to humiliate, to abuse