中文圣经
← Từ vựng
玷辱
diàn rǔ
làm nhụclàm tổn hại danh dựlàm ô uế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玷

character flaw; a flaw in a gem

bộ thủ 王thành phần ⿰王占Chữ khó đọc · diàn
辱

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸Chữ khó đọc · rǔ

Xuất hiện trong 11 câu