中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
玻
bō
kính; thủy tinh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玻
glass
bộ thủ
王
thành phần
⿰王皮
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 36:11
SÁNG THẾ 36:15
SÁNG THẾ 36:23
I LỊCH SỬ 1:36
I LỊCH SỬ 4:3
E-XƠ-RA 2:57
NÊ-HÊ-MI 7:59
KHẢI THỊ 9:11