中文圣经
← Từ vựng
珍宝
zhēn bǎo
kho báuvật quý giá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

珍

a treasure, a precious thing; rare, valuable

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱人彡
宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉

Xuất hiện trong 11 câu