← Từ vựng
理会
lǐ huì
HSK 7
hiểu biết; chú ý; để ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
hiểu biết; chú ý; để ý
📄 Trang luyện viết (PDF)science, reason, logic; to manage
to assemble, to meet; meeting; association, group