中文圣经
Từ vựng
lǐ huì
HSK 7

hiểu biết; chú ý; để ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 8 câu