中文圣经
← Từ vựng
琐珥
suǒ ěr
Zoar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 9 câu