中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琐
珥
suǒ ěr
+ Thêm vào bộ của tôi
Zoar
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
bộ thủ
王
thành phần
⿰王耳
Chữ khó đọc · ěr
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 13:10
SÁNG THẾ 14:2
SÁNG THẾ 14:8
SÁNG THẾ 19:22
SÁNG THẾ 19:23
SÁNG THẾ 19:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:3
Ê-SAI 15:5
GIÊ-RÊ-MI 48:34