中文圣经
Từ vựng
shèn wéi

rất; cực kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

considerably; very, extremely; a great extent

bộ thủ thành phần ⿱甘匹

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 7 câu