← Từ vựng
用处
yòng chu
HSK 6
công dụng; ích lợi; tác dụng; hiệu lực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
công dụng; ích lợi; tác dụng; hiệu lực
📄 Trang luyện viết (PDF)to use, to employ, to apply; use
to reside at, to live in; place, locale; department