中文圣经
← Từ vựng
用处
yòng chu
HSK 6
công dụngích lợitác dụnghiệu lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 8 câu