中文圣经
Từ vựng
yòng jìn

dùng hết; tiêu tốn hết; cạn kiệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

Xuất hiện trong 6 câu