← Từ vựng
用尽
yòng jìn
dùng hết; tiêu tốn hết; cạn kiệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
dùng hết; tiêu tốn hết; cạn kiệt
📄 Trang luyện viết (PDF)to use, to employ, to apply; use
to exhaust, to use up, to deplete