中文圣经
← Từ vựng
由着
yóu zhe
tùy theotùy ýtự dotheo ý muốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 5 câu