中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
由
着
yóu zhe
+ Thêm vào bộ của tôi
tùy theo
tùy ý
tự do
theo ý muốn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ
田
thành phần
田
着
to make a move, to take action
bộ thủ
目
thành phần
⿸羊目
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 32:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:14
GIÓP 10:1
GIĂNG 8:42
GIĂNG 11:48