中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
畏
wèi
sợ; e sợ; nên dè chừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畏
fear, dread, awe, reverence
bộ thủ
田
thành phần
⿳田一?
Xuất hiện trong 9 câu
II CÁC VUA 17:25
GIÓP 6:14
THI THIÊN 55:19
GIÁO HUẤN 8:13
Ê-SAI 63:17
GIÊ-RÊ-MI 10:7
Ô-SÊ 10:3
MA-LA-CHI 3:5
KHẢI THỊ 15:4