← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
留住
liú zhù
giữ lạiđể ở lạichờ đợi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主