中文圣经
← Từ vựng
疥
jiè
ghẻngứa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疥

scabies; to itch

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒介Chữ khó đọc · jiè

Xuất hiện trong 12 câu