中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疵
cī
lỗi; khiếm khuyết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疵
flaw, fault, defect; disease
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒此
Xuất hiện trong 6 câu
PHI-LÍP 2:15
TÍT 1:13
TÍT 2:2
HÊ-BƠ-RƠ 9:14
I PHIA-RƠ 1:19
GIU-ĐE 1:24