中文圣经
← Từ vựng
疵
cī
lỗikhiếm khuyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疵

flaw, fault, defect; disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒此Chữ khó đọc · cī

Xuất hiện trong 6 câu