中文圣经
← Từ vựng
癫狂
diān kuáng
điên cuồngkhùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

癫

crazy, insane; madness, mania

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒颠Chữ khó đọc · diān
狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王

Xuất hiện trong 6 câu