中文圣经
Từ vựng
bǎi nián

trăm năm; cuộc đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 8 câu