中文圣经
← Từ vựng
皂荚
zào jiá
xà cừcây Trung Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皂

soap; black; menial servant

bộ thủ 白thành phần ⿱白七Chữ khó đọc · zào
荚

seed-pod

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹夹Chữ khó đọc · jiá

Xuất hiện trong 27 câu