中文圣经
← Từ vựng
皮肤
pí fū
HSK 5
dada không

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
肤

skin; shallow, superficial

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼夫

Xuất hiện trong 6 câu