中文圣经
← Từ vựng
盈
yíng
đầytràn đầydư thừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盈

full, overflowing; surplus; to fill

bộ thủ 皿thành phần ⿱夃皿Chữ khó đọc · yíng

Xuất hiện trong 5 câu