中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盈
yíng
đầy; tràn đầy; dư thừa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盈
full, overflowing; surplus; to fill
bộ thủ
皿
thành phần
⿱夃皿
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 68:17
THI THIÊN 144:13
CHÂM NGÔN 3:10
GIÔ-ÊN 2:24
GIÔ-ÊN 3:13