中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
益
帖
yì tiē
+ Thêm vào bộ của tôi
Jether
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ
皿
thành phần
⿱水皿
帖
card, invite, notice; to fit snugly
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾占
Chữ khó đọc · tiě / tiē
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 8:20
I CÁC VUA 2:5
I CÁC VUA 2:32
I LỊCH SỬ 2:17
I LỊCH SỬ 2:32
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 7:38