中文圣经
← Từ vựng
益帖
yì tiē
Jether

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

益

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
帖

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占Chữ khó đọc · tiě / tiē

Xuất hiện trong 7 câu