中文圣经
← Từ vựng
相交
xiāng jiāo
giao nhaugặp gỡtrở thành bạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 9 câu