中文圣经
Từ vựng
xiāng jiāo

giao nhau; gặp gỡ; trở thành bạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

Xuất hiện trong 8 câu