中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
睁
眼
zhēng yǎn
mở mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睁
to open one's eyes; to stare
bộ thủ
目
thành phần
⿰目争
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ
目
thành phần
⿰目艮
Xuất hiện trong 7 câu
II CÁC VUA 19:16
II LỊCH SỬ 6:40
II LỊCH SỬ 7:15
NÊ-HÊ-MI 1:6
GIÓP 14:3
Ê-SAI 37:17
ĐA-NIÊN 9:18