中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瞳
人
tóng rén
+ Thêm vào bộ của tôi
con ngươi
giả học
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞳
the pupil of the eye
bộ thủ
目
thành phần
⿰目童
Chữ khó đọc · tóng
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:10
THI THIÊN 17:8
CHÂM NGÔN 7:2
AI CA 2:18
XA-CHA-RI 2:8