中文圣经
Từ vựng
tóng rén

con ngươi; giả học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the pupil of the eye

bộ thủ thành phần ⿰目童

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 5 câu