中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矛
máo
mũi; thương
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矛
spear, lance
bộ thủ
矛
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 5:8
Ê-XÊ-CHIÊN 39:9
GIÔ-ÊN 3:10
NA-HÂM 3:3
HA-BA-CÚC 3:14