中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
短
duǎn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
ngắn
tóm tắt
thiếu
điểm yếu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
短
brief, short; deficient, lacking
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢豆
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 18:28
GIÔ-SUÊ 8:18
GIÔ-SUÊ 8:26
II SA-MU-ÊN 18:14
I CÁC VUA 17:14
I CÁC VUA 17:16
GIÓP 39:23
GIÓP 41:29
Ê-SAI 28:20
GIÊ-RÊ-MI 48:37