中文圣经
← Từ vựng
短
duǎn
HSK 2
ngắntóm tắtthiếuđiểm yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

短

brief, short; deficient, lacking

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆

Xuất hiện trong 10 câu