中文圣经
Từ vựng
shí jiàng

thợ đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

artisan, craftsman, workman

bộ thủ thành phần ⿷匚斤

Xuất hiện trong 8 câu