中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
石
匠
shí jiàng
thợ đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ
石
thành phần
⿸厂口
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 5:11
II CÁC VUA 12:12
I LỊCH SỬ 14:1
I LỊCH SỬ 22:2
I LỊCH SỬ 22:15
II LỊCH SỬ 24:12
II LỊCH SỬ 34:11
E-XƠ-RA 3:7