中文圣经
← Từ vựng
示巴尼
shì bā ní
Shebaniah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 7 câu