中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
祝
zhù
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
chúc mừng
nguyện cầu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
祝
to pray; to wish well; surname
bộ thủ
礻
thành phần
⿰礻兄
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 27:36
SÁNG THẾ 27:38
SÁNG THẾ 27:41
SÁNG THẾ 49:26
SÁNG THẾ 49:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:1
I SA-MU-ÊN 9:13
MÁC 8:7
MÁC 14:22
HÊ-BƠ-RƠ 12:17