中文圣经
← Từ vựng
祝
zhù
HSK 3
chúc mừngnguyện cầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祝

to pray; to wish well; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻兄

Xuất hiện trong 10 câu