中文圣经
Từ vựng
shén
HSK 5

Đức Chúa Trời; Thần linh; Tâm linh; Bí ẩn; Tinh thần; Tâm trí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 3710 câu

…và 3650 câu nữa