← Từ vựng
神
shén
HSK 5
Đức Chúa Trời; Thần linh; Tâm linh; Bí ẩn; Tinh thần; Tâm trí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
Xuất hiện trong 3710 câu
SÁNG THẾ 1:1SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:3SÁNG THẾ 1:4SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:6SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:8SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:14SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 1:18SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:4SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:1SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 5:22SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:11SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:22
…và 3650 câu nữa