中文圣经
Từ vựng
shén míng

thần linh; thánh thần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 5 câu