中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
禁
jìn
cấm; ngừa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ
示
thành phần
⿱林示
Xuất hiện trong 12 câu
II SA-MU-ÊN 20:3
II CÁC VUA 17:4
II CÁC VUA 23:33
TÌNH CA 4:12
GIÊ-RÊ-MI 20:9
CÔNG VỤ 16:23
CÔNG VỤ 16:24
CÔNG VỤ 16:27
CÔNG VỤ 16:29
CÔNG VỤ 16:33
CÔNG VỤ 16:34
CÔNG VỤ 16:36