中文圣经
← Từ vựng
禁
jìn
cấmngừa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禁

to restrict, to prohibit, to forbid; to endure

bộ thủ 示thành phần ⿱林示

Xuất hiện trong 12 câu