中文圣经
← Từ vựng
禄
lù
phúclương chức vụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禄

blessing, happiness, prosperity

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻录Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 7 câu