中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
禄
lù
phúc; lương chức vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
禄
blessing, happiness, prosperity
bộ thủ
礻
thành phần
⿰礻录
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 4:16
I CÁC VUA 9:26
II LỊCH SỬ 8:17
II LỊCH SỬ 26:2
E-XƠ-RA 10:35
NÊ-HÊ-MI 6:15
GIÓP 30:15