← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
福气
fú qi
HSK 7
tài lộcphúc lộcmay mắn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
福
happiness, good fortune, blessings
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
happiness, good fortune, blessings
air, gas; steam, vapor; anger