中文圣经
Từ vựng
wěn tuǒ
HSK 7

đáng tin cậy; chắc chắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

steady, stable; solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰禾急

secure, sound; satisfactory, appropriate

bộ thủ thành phần ⿱爫女

Xuất hiện trong 6 câu