中文圣经
Từ vựng
zhǎi
HSK 7

hẹp; chật chội; khốn khó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

narrow, tight; narrow-minded

bộ thủ thành phần ⿱穴乍

Xuất hiện trong 11 câu