中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
窄
zhǎi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hẹp
chật chội
khốn khó
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窄
narrow, tight; narrow-minded
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴乍
Chữ khó đọc · zhǎi
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 22:24
THI THIÊN 39:5
CHÂM NGÔN 23:27
Ê-SAI 28:20
Ê-SAI 49:19
Ê-SAI 49:20
Ê-XÊ-CHIÊN 42:5
Ê-XÊ-CHIÊN 42:6
MA-THI-Ơ 7:13
MA-THI-Ơ 7:14
LU-CA 13:24