中文圣经
Từ vựng
jìng gǎn
HSK 7

dám; can đảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finally, after all, at last; indeed; unexpected

bộ thủ thành phần ⿱音儿

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ thành phần ⿰⿱?耳攵

Xuất hiện trong 5 câu