中文圣经
← Từ vựng
答比匿
dá bǐ nì
Tahpanhes

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

答

answer, reply; to return; to assent to

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮合
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
匿

to hide; to go into hiding

bộ thủ 匸thành phần ⿷匸若Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 8 câu