中文圣经
Từ vựng
suàn shì
HSK 6

coi như; cuối cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 7 câu