← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
算是
suàn shì
HSK 6
coi nhưcuối cùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
算
to calculate, to count; to figure, to plan
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮具
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
to calculate, to count; to figure, to plan
to be; indeed, right, yes; okay