中文圣经
Từ vựng
guǎn jiā
HSK 7

quản gia; housekeeper

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ thành phần ⿱⺮官

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 13 câu