← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
管家
guǎn jiā
HSK 7
quản giahousekeeper
Hỏi về từ này
Chữ Hán
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
tube, pipe, duct; to manage, to control
house, home, residence; family