← Từ vựng
箴言
zhēn yán
lời khuyên; lời cảnh báo; ngạn ngữ; sách Châm ngôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
箴
needle, probe; to admonish, to warn
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮咸
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
lời khuyên; lời cảnh báo; ngạn ngữ; sách Châm ngôn
📄 Trang luyện viết (PDF)needle, probe; to admonish, to warn
words, speech; to speak, to say