中文圣经
← Từ vựng
米乌
mǐ wū
Meunim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

Xuất hiện trong 4 câu