中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
米
乌
mǐ wū
+ Thêm vào bộ của tôi
Meunim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
Xuất hiện trong 4 câu
I LỊCH SỬ 4:41
II LỊCH SỬ 26:7
E-XƠ-RA 2:50
NÊ-HÊ-MI 7:52