中文圣经
← Từ vựng
米何拉
mǐ hé lā
Meholah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 5 câu