← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米何拉
mǐ hé lā
Meholah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立