中文圣经
← Từ vựng
米法押
mǐ fǎ yā
Mephaath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 4 câu