← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米法押
mǐ fǎ yā
Mephaath
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲