中文圣经
Từ vựng
mǐ gāi yà

Mi-ca; tiên tri

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 6 câu