← Từ vựng
米该亚
mǐ gāi yà
Mi-ca; tiên tri
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Mi-ca; tiên tri
📄 Trang luyện viết (PDF)rice, millet, grain
should, ought to, must
Asia; second