中文圣经
← Từ vựng
米非波设
mǐ fēi bō shè
Mephibosheth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮
设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 13 câu