中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
糟
蹋
zāo tà
+ Thêm vào bộ của tôi
lãng phí
phá hủy
sỉ nhục
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
糟
sediment, dregs; to waste, to spoil
bộ thủ
米
thành phần
⿰米曹
蹋
to step on, to tread on
bộ thủ
足
thành phần
⿰足⿱日羽
Chữ khó đọc · tà
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 8:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19
LU-CA 11:45
GIĂNG 6:12
KHẢI THỊ 6:6