← Từ vựng
糟蹋
zāo tà
lãng phí; phá hủy; sỉ nhục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
糟
sediment, dregs; to waste, to spoil
bộ thủ 米thành phần ⿰米曹
蹋
to step on, to tread on
bộ thủ 足thành phần ⿰足⿱日羽
lãng phí; phá hủy; sỉ nhục
📄 Trang luyện viết (PDF)sediment, dregs; to waste, to spoil
to step on, to tread on