中文圣经
Từ vựng
zāo tà

lãng phí; phá hủy; sỉ nhục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sediment, dregs; to waste, to spoil

bộ thủ thành phần ⿰米曹

to step on, to tread on

bộ thủ thành phần ⿰足⿱日羽

Xuất hiện trong 5 câu